BÀI 01
周末你有什么打算
Cuối tuần bạn có dự định gì?
Mở bàiBÀI 02
他什么时候回来
Khi nào anh ấy quay lại?
Mở bàiBÀI 03
桌子上放着很多饮料
Trên bàn có rất nhiều đồ uống
Mở bàiBÀI 04
她总是笑着跟客人说话
Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách
Mở bàiBÀI 05
我最近越来越胖了
Dạo này tôi ngày càng béo lên
Mở bàiBÀI 06
怎么突然找不到了
Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
Mở bàiBÀI 07
我跟她都认识五年了
Tôi và cô ấy đã quen nhau năm năm rồi
Mở bàiBÀI 08
你去哪儿我就去哪儿
Bạn đi đâu tôi đi đó
Mở bàiBÀI 09
她的汉语说得跟中国人一样好
Tiếng Trung của cô ấy nói hay như người Trung Quốc
Mở bàiBÀI 10
数学比历史难多了
Toán khó hơn Lịch sử nhiều
Mở bàiBÀI 11
别忘了把空调关了
Đừng quên tắt điều hòa
Mở bàiBÀI 12
把重要的东西放在我这儿吧
Hãy để những thứ quan trọng ở chỗ tôi
Mở bàiBÀI 13
我是走回来的
Tôi đi bộ về
Mở bàiBÀI 14
你把水果拿过来
Bạn mang hoa quả lại đây
Mở bàiBÀI 15
其他都没什么问题
Những cái khác đều không có vấn đề gì
Mở bàiBÀI 16
我现在累得下了班就想睡觉
Bây giờ tôi mệt đến mức tan làm là chỉ muốn ngủ
Mở bàiBÀI 17
谁都有办法看好你的“病”
Ai cũng có cách chữa khỏi “bệnh” của bạn
Mở bàiBÀI 18
我相信他们会同意的
Tôi tin họ sẽ đồng ý
Mở bàiBÀI 19
你没看出来吗
Bạn không nhận ra sao?
Mở bàiBÀI 20
我被他影响了
Tôi đã bị anh ấy ảnh hưởng
Mở bàiTiếng Trung Ngân He He · HSK 3