HSK 2.0 · HSK 3

HSK 3

HSK标准教程 3 · 20 bài

BÀI 01
周末你有什么打算
Cuối tuần bạn có dự định gì?
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 02
他什么时候回来
Khi nào anh ấy quay lại?
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 03
桌子上放着很多饮料
Trên bàn có rất nhiều đồ uống
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 04
她总是笑着跟客人说话
Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 05
我最近越来越胖了
Dạo này tôi ngày càng béo lên
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 06
怎么突然找不到了
Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 07
我跟她都认识五年了
Tôi và cô ấy đã quen nhau năm năm rồi
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 08
你去哪儿我就去哪儿
Bạn đi đâu tôi đi đó
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 09
她的汉语说得跟中国人一样好
Tiếng Trung của cô ấy nói hay như người Trung Quốc
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 10
数学比历史难多了
Toán khó hơn Lịch sử nhiều
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 11
别忘了把空调关了
Đừng quên tắt điều hòa
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 12
把重要的东西放在我这儿吧
Hãy để những thứ quan trọng ở chỗ tôi
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 13
我是走回来的
Tôi đi bộ về
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 14
你把水果拿过来
Bạn mang hoa quả lại đây
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 15
其他都没什么问题
Những cái khác đều không có vấn đề gì
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 16
我现在累得下了班就想睡觉
Bây giờ tôi mệt đến mức tan làm là chỉ muốn ngủ
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 17
谁都有办法看好你的“病”
Ai cũng có cách chữa khỏi “bệnh” của bạn
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 18
我相信他们会同意的
Tôi tin họ sẽ đồng ý
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 19
你没看出来吗
Bạn không nhận ra sao?
HSK标准教程 3
Mở bài
BÀI 20
我被他影响了
Tôi đã bị anh ấy ảnh hưởng
HSK标准教程 3
Mở bài
Tiếng Trung Ngân He He · HSK 3