🏠 Trang chủ
HSK 2.0
📖 HSK3 · 三级
‹ Bài 7
Bài 9 ›
HSK3 · Bài 8:你去哪儿我就去哪儿 · Bạn đi đâu tôi đi đó
Bài 1 · 周末你有什么打算 · Cuối tuần bạn có dự định gì?
Bài 2 · 他什么时候回来 · Khi nào anh ấy quay lại?
Bài 3 · 桌子上放着很多饮料 · Trên bàn có rất nhiều đồ uống
Bài 4 · 她总是笑着跟客人说话 · Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách
Bài 5 · 我最近越来越胖了 · Dạo này tôi ngày càng béo lên
Bài 6 · 怎么突然找不到了 · Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
Bài 7 · 我跟她都认识五年了 · Tôi và cô ấy đã quen nhau năm năm rồi
Bài 8 · 你去哪儿我就去哪儿 · Bạn đi đâu tôi đi đó
Bài 9 · 她的汉语说得跟中国人一样好 · Tiếng Trung của cô ấy nói hay như người Trung Quốc
Bài 10 · 数学比历史难多了 · Toán khó hơn Lịch sử nhiều
Bài 11 · 别忘了把空调关了 · Đừng quên tắt điều hòa
Bài 12 · 把重要的东西放在我这儿吧 · Hãy để những thứ quan trọng ở chỗ tôi
Bài 13 · 我是走回来的 · Tôi đi bộ về
Bài 14 · 你把水果拿过来 · Bạn mang hoa quả lại đây
Bài 15 · 其他都没什么问题 · Những cái khác đều không có vấn đề gì
Bài 16 · 我现在累得下了班就想睡觉 · Bây giờ tôi mệt đến mức tan làm là chỉ muốn ngủ
Bài 17 · 谁都有办法看好你的“病” · Ai cũng có cách chữa khỏi “bệnh” của bạn
Bài 18 · 我相信他们会同意的 · Tôi tin họ sẽ đồng ý
Bài 19 · 你没看出来吗 · Bạn không nhận ra sao?
Bài 20 · 我被他影响了 · Tôi đã bị anh ấy ảnh hưởng
第8课 · 你去哪儿我就去哪儿
Bạn đi đâu tôi đi đó
Bài 8 · HSK标准教程 3
📚
Từ mới
生词
Từ mới 1
生词 1
Từ mới 2
生词 2
Từ mới 3
生词 3
Từ mới 4
生词 4
📖
Bài khóa
课文
Bài khóa 1
课文 1
Bài khóa 2
课文 2
Bài khóa 3
课文 3
Bài khóa 4
课文 4
📝
Sách bài tập
练习册
📚
Luyện tập
练习
📋
Kiểm tra
测试
生词 · Từ mới
课文 · Bài khóa