HSK 2.0 · HSK 1

HSK 1

HSK标准教程 1 · 15 bài

BÀI 01
你好
Xin chào
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 02
谢谢你
Cảm ơn bạn
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 03
你叫什么名字
Bạn tên là gì?
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 04
她是我的汉语老师
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 05
她女儿今年二十岁
Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 06
我会说汉语
Tôi biết nói tiếng Trung
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 07
今天几号
Hôm nay ngày mấy?
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 08
我想喝茶
Tôi muốn uống trà
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 09
你儿子在哪儿工作
Con trai bạn làm việc ở đâu?
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 10
我能坐这儿吗
Tôi có thể ngồi ở đây không?
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 11
现在几点
Bây giờ là mấy giờ?
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 12
明天天气怎么样
Ngày mai thời tiết thế nào?
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 13
他在学做中国菜呢
Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 14
她买了不少衣服
Cô ấy đã mua khá nhiều quần áo
HSK标准教程 1
Mở bài
BÀI 15
我是坐飞机来的
Tôi đến đây bằng máy bay
HSK标准教程 1
Mở bài
Tiếng Trung Ngân He He · HSK 1