BÀI 01
你好
Xin chào
Mở bàiBÀI 02
谢谢你
Cảm ơn bạn
Mở bàiBÀI 03
你叫什么名字
Bạn tên là gì?
Mở bàiBÀI 04
她是我的汉语老师
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
Mở bàiBÀI 05
她女儿今年二十岁
Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
Mở bàiBÀI 06
我会说汉语
Tôi biết nói tiếng Trung
Mở bàiBÀI 07
今天几号
Hôm nay ngày mấy?
Mở bàiBÀI 08
我想喝茶
Tôi muốn uống trà
Mở bàiBÀI 09
你儿子在哪儿工作
Con trai bạn làm việc ở đâu?
Mở bàiBÀI 10
我能坐这儿吗
Tôi có thể ngồi ở đây không?
Mở bàiBÀI 11
现在几点
Bây giờ là mấy giờ?
Mở bàiBÀI 12
明天天气怎么样
Ngày mai thời tiết thế nào?
Mở bàiBÀI 13
他在学做中国菜呢
Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc
Mở bàiBÀI 14
她买了不少衣服
Cô ấy đã mua khá nhiều quần áo
Mở bàiBÀI 15
我是坐飞机来的
Tôi đến đây bằng máy bay
Mở bàiTiếng Trung Ngân He He · HSK 1