🏠 Trang chủ
HSK 2.0
📖 HSK1 · 一级
📖 HSK2 · 二级
📖 HSK3 · 三级
Bài sau ›
‹ Bài trước
HSK1 · Bài 15:我是坐飞机来的 · Tôi đến đây bằng máy bay
Bài 1 · 你好 · Xin chào
Bài 2 · 谢谢你 · Cảm ơn bạn
Bài 3 · 你叫什么名字 · Bạn tên là gì?
Bài 4 · 她是我的汉语老师 · Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
Bài 5 · 她女儿今年二十岁 · Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
Bài 6 · 我会说汉语 · Tôi biết nói tiếng Trung
Bài 7 · 今天几号 · Hôm nay ngày mấy?
Bài 8 · 我想喝茶 · Tôi muốn uống trà
Bài 9 · 你儿子在哪儿工作 · Con trai bạn làm việc ở đâu?
Bài 10 · 我能坐这儿吗 · Tôi có thể ngồi ở đây không?
Bài 11 · 现在几点 · Bây giờ là mấy giờ?
Bài 12 · 明天天气怎么样 · Ngày mai thời tiết thế nào?
Bài 13 · 他在学做中国菜呢 · Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc
Bài 14 · 她买了不少衣服 · Cô ấy đã mua khá nhiều quần áo
Bài 15 · 我是坐飞机来的 · Tôi đến đây bằng máy bay
第15课 · 我是坐飞机来的
Tôi đến đây bằng máy bay
Bài 15 · HSK标准教程 1
📚
Từ mới
生词
Từ mới
生词
📖
Bài khóa
课文
Bài khóa
课文
📝
Sách bài tập
练习册
📚
Luyện tập
练习
📋
Kiểm tra
测试
生词 · Từ mới
课文 · Bài khóa