🏠 Trang chủ
HSK 2.0
Bài 6 · 你怎么不吃了 · Sao bạn không ăn nữa?
📖 HSK3 · 三级
‹ Bài 5
Bài 7 ›
‹ Bài trước
HSK2 · Bài 6:你怎么不吃了 · Sao bạn không ăn nữa?
Bài 1 · 九月去北京旅游最好 · Tháng 9 là thời điểm tốt nhất để đi du lịch Bắc Kinh
Bài 2 · 我每天六点起床 · Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ
Bài 3 · 左边那个红色的是我的 · Cái màu đỏ bên trái là của tôi
Bài 4 · 这个工作是他帮我介绍的 · Công việc này là do anh ấy giới thiệu giúp tôi
Bài 5 · 就买这件吧 · Mua cái này đi
Bài 6 · 你怎么不吃了 · Sao bạn không ăn nữa?
Bài 7 · 你家离公司远吗 · Nhà bạn có xa công ty không?
Bài 8 · 让我想想再告诉你 · Để tôi nghĩ rồi nói cho bạn sau
Bài 9 · 题太多,我没做完 · Bài nhiều quá, tôi chưa làm xong
Bài 10 · 别找了,手机在桌子上呢 · Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn đấy
Bài 11 · 他比我大三岁 · Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi
Bài 12 · 你穿得太少了 · Bạn mặc ít quá
Bài 13 · 门开着呢 · Cửa đang mở
Bài 14 · 你看过这个电影吗 · Bạn đã xem bộ phim này chưa?
Bài 15 · 新年就要到了 · Năm mới sắp đến rồi
第6课 · 你怎么不吃了
Sao bạn không ăn nữa?
Bài 6 · HSK标准教程 2
📚
Từ mới
生词
Từ mới 1
生词 1
Từ mới 2
生词 2
Từ mới 3
生词 3
Từ mới 4
生词 4
📖
Bài khóa
课文
Bài khóa 1
课文 1
Bài khóa 2
课文 2
Bài khóa 3
课文 3
Bài khóa 4
课文 4
📝
Sách bài tập
练习册
📚
Luyện tập
练习
📋
Kiểm tra
测试
生词 · Từ mới
课文 · Bài khóa